Looking up...
She is a talented musician who plays the piano beautifully.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng chơi đàn piano rất đẹp.
Người chơi nhạc chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, thường có kỹ năng cao trên một hoặc nhiều nhạc cụ.
The musician performed a stunning concert last night.
Nhạc sĩ đã trình diễn một buổi hòa nhạc ấn tượng tối qua.
Từ này thường dùng để chỉ người chơi nhạc chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể dùng cho người chơi nhạc nghiệp dư.
Hãy sử dụng 'musician' để chỉ người chơi nhạc chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, không dùng cho người chỉ nghe nhạc.
'Musician' thường dùng cho người chơi nhạc cụ, còn 'singer' dùng cho người hát.
Từ tiếng Anh 'musician' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'musicus', có nghĩa là 'thuộc về âm nhạc'.
Trong tiếng Anh, 'musician' thường dùng để chỉ người chơi nhạc chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể dùng cho người chơi nhạc nghiệp dư. Trong tiếng Việt, 'người chơi nhạc' có thể dùng cho cả chuyên nghiệp và nghiệp dư.