Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. menstrual

menstrual

/ˈmɛn.stru.əl/
thời kỳ kinh nguyệt

She experiences menstrual cramps every month.

Cô ấy bị đau bụng kinh nguyệt mỗi tháng.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.

Menstrual cycles typically last about 28 days.

Chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài khoảng 28 ngày.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và sinh học.

Cụm từ kết hợp

menstrual cyclechu kỳ kinh nguyệtmenstrual crampsđau bụng kinh nguyệtmenstrual productsản phẩm vệ sinh kinh nguyệt

Từ đồng nghĩa

periodiccyclic

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'menstrual' chỉ dùng để mô tả các hiện tượng liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, không dùng để chỉ chu kỳ kinh nguyệt của động vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mensis' (tháng) và hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và sinh học. Trong tiếng Việt, 'thời kỳ kinh nguyệt' là cách diễn đạt phổ biến hơn.

Phân tích từ

menstru
thuộc về kinh nguyệt
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.