Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. memory lapse

memory lapse

/ˈmeməri ˈlæps/
sự quên tạm thời

She had a memory lapse and forgot her friend's name.

Cô ấy bị sự quên tạm thời và quên tên bạn của mình.


thông thường

Sự quên tạm thời hoặc mất trí nhớ ngắn hạn, thường không nghiêm trọng và có thể xảy ra với bất kỳ ai.

The witness experienced a memory lapse during the trial and couldn't recall the details.

Người chứng kiến bị sự quên tạm thời trong phiên tòa và không thể nhớ lại chi tiết.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quên nhỏ, không liên quan đến bệnh lý.

Cụm từ kết hợp

brief memory lapsesự quên tạm thời ngắnmomentary memory lapsesự quên tạm thời trong một khoảnh khắc

Từ đồng nghĩa

momentary forgetfulnesstemporary memory lossmental blank

Từ trái nghĩa

perfect recallclear memory

Cụm từ liên quan

senior momentcụm từ
sự quên tạm thời thường gặp ở người già

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'memory lapse' cho các tình huống quên nhỏ, không nghiêm trọng. Đối với các vấn đề trí nhớ nghiêm trọng, dùng các từ khác như 'cognitive decline'.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm

Không hiểu 'memory lapse' là một bệnh lý, mà chỉ là tình trạng quên tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ 'memory' (trí nhớ) và 'lapse' (sự trôi qua, sự quên) kết hợp để chỉ tình trạng trí nhớ bị gián đoạn tạm thời.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự quên nhỏ, không nghiêm trọng. Không nên dùng để chỉ các vấn đề trí nhớ nghiêm trọng như bệnh Alzheimer.

Phân tích từ

memory
trí nhớ
root
+
lapse
sự trôi qua, sự quên
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.