Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meet one's end

meet one's end

/miːt wʌnz ɛnd/◆thành ngữ
chết đi

The criminal finally met his end after years on the run.

Kẻ tội phạm cuối cùng đã chết đi sau nhiều năm trốn chạy.


◆ Nghĩa thực sự
Chỉ cái chết của một người, thường được dùng để nói về cái chết một cách nghiêm túc.
¶ Nghĩa đen
Gặp kết thúc của mình
Phân tích nghĩa đen
meetgặp gỡ+one'scủa ai đó+endkết thúc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người gặp kết thúc của cuộc đời mình, thường được dùng để chỉ cái chết.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một câu chuyện, khi nhân vật chính đã qua đời sau một cuộc đấu tranh dài.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này được dùng trong văn học tiếng Anh và thường được dùng để chỉ cái chết một cách nghiêm túc.
trang trọngthông thường

Chỉ đến lúc chết, thường được dùng để nói về cái chết của một người, đặc biệt là khi nó xảy ra sau một thời gian dài hoặc sau một cuộc đấu tranh.

After a long illness, she met her end peacefully at home.

Sau một thời gian bệnh tật dài, cô ấy đã chết đi một cách yên tĩnh tại nhà.

The villain in the story met his end at the hands of the hero.

Kẻ xấu trong câu chuyện đã chết đi dưới tay của anh hùng.

Thường được dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi nói về cái chết một cách nghiêm túc.

Từ đồng nghĩa

diepass awayperish

Từ trái nghĩa

be borncome to lifesurvive

Cụm từ liên quan

kick the bucketthành ngữ
chết đi
pass awaycụm từ
chết đi

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được dùng trong văn học hoặc khi nói về cái chết một cách nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày

Cụm từ này không được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà thường được dùng trong văn học hoặc khi nói về cái chết một cách nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'meet' có nghĩa là gặp gỡ, còn 'end' có nghĩa là kết thúc. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ cái chết.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong văn học hoặc khi nói về cái chết một cách nghiêm túc. Nó không được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

meet
gặp gỡ
root
+
one's
của ai đó
possessive
+
end
kết thúc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.