Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. medication

medication

/ˌmɛdɪˈkeɪʃən/
thuốc

The doctor prescribed new medication for my headache.

Bác sĩ kê toa thuốc mới cho tôi để chữa đau đầu.


Y học
chuyên ngành

Chất hoặc sản phẩm được sử dụng để chữa bệnh, giảm triệu chứng hoặc ngăn ngừa bệnh.

She takes her medication every morning.

Cô ấy uống thuốc mỗi buổi sáng.

The nurse administered the medication intravenously.

Y tá tiêm thuốc bằng đường tĩnh mạch.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và dược học.

Cụm từ kết hợp

prescribe medicationkê toa thuốctake medicationuống thuốcover-the-counter medicationthuốc không kê toa

Từ đồng nghĩa

medicinedrugremedy

Cụm từ liên quan

take medicationcụm từ
uống thuốc
prescribe medicationcụm từ
kê toa thuốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'medication' thường dùng cho thuốc chữa bệnh, còn 'medicine' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả thuốc chữa bệnh và thuốc gia truyền.

Quy tắc vàng

Khi dịch sang tiếng Việt

Chọn từ 'thuốc' khi dịch 'medication' vì nó phổ biến và dễ hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'medication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicatio', nghĩa là 'chữa bệnh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'medication' thường được sử dụng để chỉ thuốc được kê toa hoặc thuốc chữa bệnh. Trong tiếng Việt, từ 'thuốc' có thể dùng cho cả thuốc chữa bệnh và thuốc gia truyền.

Phân tích từ

medic
y học, chữa bệnh
root
+
-ation
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.