Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mediation

mediation

/ˌmiː.diˈeɪ.ʃən/
hòa giải

The mediation helped resolve the conflict.

Cuộc hòa giải đã giúp giải quyết xung đột.


Luật
trang trọng

Quá trình can thiệp của một bên trung gian nhằm giúp các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận.

The court ordered mediation before the trial could proceed.

Tòa án yêu cầu thực hiện hòa giải trước khi vụ án được tiến hành.

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc giải quyết tranh chấp.

trang trọng

Hình thức giải quyết tranh chấp thông qua người trung gian thay vì đưa ra tòa án.

Mediation can be faster and less costly than litigation.

Hòa giải có thể nhanh hơn và ít tốn kém hơn so với kiện tụng.

Cụm từ kết hợp

mediation processquá trình hòa giảimediation agreementthỏa thuận hòa giảimediation sessionphiên hòa giải
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.