Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mechanical

mechanical

/məˈkænɪkəl/
cơ khí

The mechanical engineer designed a new engine.

Kỹ sư cơ khí đã thiết kế một động cơ mới.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Thuộc về cơ khí, liên quan đến máy móc hoặc cơ học.

The mechanical system requires regular maintenance.

Hệ thống cơ khí cần bảo trì định kỳ.

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí.

thông thường

Tự động hoặc cơ bản, không có cảm xúc.

He gave a mechanical smile when he heard the bad news.

Anh ấy cười một cách cơ khí khi nghe tin xấu.

Dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng không tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

mechanical engineeringkỹ thuật cơ khímechanical failuresự cố cơ khímechanical advantageưu thế cơ học

Từ đồng nghĩa

machinalautomaticunemotional

Từ trái nghĩa

manualemotionalorganic

Cụm từ liên quan

mechanical advantagecụm từ
Ưu thế cơ học
mechanical engineeringcụm từ
Kỹ thuật cơ khí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'mechanical' có thể dùng trong cả ngữ cảnh kỹ thuật và thông thường, nhưng nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật cơ khí

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'mechanical' thường liên quan đến máy móc và cơ học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mechanicus', có nghĩa là 'thuộc về máy móc' hoặc 'cơ học'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mechanical' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống liên quan đến cơ học. Trong ngữ cảnh thông thường, nó cũng có thể dùng để chỉ hành động không tự nhiên hoặc không có cảm xúc.

Phân tích từ

mechan
cơ học
root
+
-ical
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.