market loss
sự mất mát trên thị trườngThe company reported a significant market loss last quarter.
Công ty đã báo cáo một sự mất mát đáng kể trên thị trường trong quý vừa qua.
Sự mất mát về giá trị hoặc doanh thu do các yếu tố thị trường như giá cả giảm, nhu cầu giảm, hoặc sự cạnh tranh tăng.
Investors faced market losses due to the economic downturn.
Những nhà đầu tư phải đối mặt với sự mất mát trên thị trường do suy thoái kinh tế.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả các kết quả tài chính không tốt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'market loss' khi nói về kết quả tài chính không tốt do yếu tố thị trường, không dùng cho các mất mát khác.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'loss'
'Market loss' cụ thể hơn 'loss', chỉ ra nguyên nhân là thị trường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'loss' (sự mất mát), bắt nguồn từ ngữ cảnh tài chính và kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, phân tích thị trường và kinh doanh.