Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lengthy

lengthy

/ˈlɛŋkθi/
dài dòng

The professor gave a lengthy explanation that confused the students.

Giáo sư đưa ra lời giải thích dài dòng khiến sinh viên bối rối.


thông thường

Dài dòng, kéo dài quá mức (về thời gian, lời nói, văn bản).

We had to sit through a lengthy meeting that could have been an email.

Chúng tôi phải ngồi qua một cuộc họp dài dòng mà đáng lẽ chỉ cần gửi email là đủ.

Thường dùng để chỉ những điều không cần thiết kéo dài, gây khó chịu hoặc mất thời gian.

neutral

Có chiều dài lớn, kéo dài (về không gian).

The lengthy bridge spans across the river.

Cây cầu dài băng qua sông.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

lengthy discussioncuộc thảo luận dài dònglengthy processquá trình kéo dàilengthy reportbáo cáo dài dòng

Từ đồng nghĩa

long-windedprolongedextendedverbose

Từ trái nghĩa

briefconciseshortsuccinct

Cụm từ liên quan

at lengthcụm từ
một cách chi tiết, không vội vàng

Mẹo hay

Phân biệt 'lengthy' và 'long'

'Lengthy' thường ám chỉ sự dài dòng không cần thiết, gây khó chịu, trong khi 'long' chỉ đơn thuần nói về độ dài (có thể tích cực hoặc trung lập). Ví dụ: 'a lengthy speech' (bài phát biểu dài dòng khó chịu) vs. 'a long movie' (bộ phim dài nhưng có thể hay).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'lengthy'?

Dùng 'lengthy' khi muốn nhấn mạnh sự dài dòng gây khó chịu hoặc không cần thiết, đặc biệt trong ngữ cảnh tiêu cực (cuộc họp, bài phát biểu, văn bản). Không dùng để miêu tả vật thể đơn thuần có chiều dài lớn.

Nguồn gốc từ

Từ 'lengthy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'length' (chiều dài) + hậu tố '-y' (biểu thị tính chất). 'Length' lại xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'lengthe', vốn từ tiếng Anh cổ 'lengþu' (chiều dài), liên quan đến 'long' (dài).

Ghi chú sử dụng

Từ 'lengthy' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dài dòng không cần thiết. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng 'extended' hoặc 'prolonged' nếu muốn tránh hàm ý tiêu cực.

Phân tích từ

length
chiều dài
root
+
-y
hậu tố biểu thị tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.