Looking up...
The professor gave a lengthy explanation that confused the students.
Giáo sư đưa ra lời giải thích dài dòng khiến sinh viên bối rối.
Dài dòng, kéo dài quá mức (về thời gian, lời nói, văn bản).
We had to sit through a lengthy meeting that could have been an email.
Chúng tôi phải ngồi qua một cuộc họp dài dòng mà đáng lẽ chỉ cần gửi email là đủ.
Thường dùng để chỉ những điều không cần thiết kéo dài, gây khó chịu hoặc mất thời gian.
Có chiều dài lớn, kéo dài (về không gian).
The lengthy bridge spans across the river.
Cây cầu dài băng qua sông.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
'Lengthy' thường ám chỉ sự dài dòng không cần thiết, gây khó chịu, trong khi 'long' chỉ đơn thuần nói về độ dài (có thể tích cực hoặc trung lập). Ví dụ: 'a lengthy speech' (bài phát biểu dài dòng khó chịu) vs. 'a long movie' (bộ phim dài nhưng có thể hay).
Dùng 'lengthy' khi muốn nhấn mạnh sự dài dòng gây khó chịu hoặc không cần thiết, đặc biệt trong ngữ cảnh tiêu cực (cuộc họp, bài phát biểu, văn bản). Không dùng để miêu tả vật thể đơn thuần có chiều dài lớn.
Từ 'lengthy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'length' (chiều dài) + hậu tố '-y' (biểu thị tính chất). 'Length' lại xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'lengthe', vốn từ tiếng Anh cổ 'lengþu' (chiều dài), liên quan đến 'long' (dài).
Từ 'lengthy' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dài dòng không cần thiết. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng 'extended' hoặc 'prolonged' nếu muốn tránh hàm ý tiêu cực.