lateral
ngangThe doctor examined the patient's lateral movement.
Bác sĩ kiểm tra chuyển động ngang của bệnh nhân.
Thuộc về hoặc diễn ra theo hướng ngang, song song với mặt đất hoặc một mặt phẳng tham chiếu.
The company expanded its lateral operations to new markets.
Công ty mở rộng hoạt động ngang của mình đến các thị trường mới.
Thường dùng trong y học, kỹ thuật và kinh doanh để mô tả chuyển động hoặc cấu trúc theo hướng ngang.
Trong y học, liên quan đến bên hoặc phía của cơ thể.
The patient had a lateral incision on the left side.
Bệnh nhân có một vết cắt ngang ở bên trái.
Dùng để mô tả vị trí hoặc chuyển động của các bộ phận cơ thể theo chiều ngang.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong y học
Trong y học, 'lateral' thường dùng để mô tả vị trí hoặc chuyển động của các bộ phận cơ thể theo chiều ngang.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'lateral' và 'vertical'
'Lateral' mô tả hướng ngang, còn 'vertical' mô tả hướng dọc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'lateralis', có nghĩa là 'thuộc về bên' hoặc 'ngang'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'lateral' thường dùng để mô tả hướng ngang hoặc chuyển động song song với mặt đất. Trong y học, nó có thể chỉ vị trí bên của cơ thể.