Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. later years

later years

/ˈleɪtər jɪrz/
những năm cuối đời

She spent her later years volunteering at the community center.

Bà ấy dành những năm cuối đời để tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.


trang trọng

giai đoạn cuối đời của một người, thường gắn liền với tuổi già và những trải nghiệm tích lũy

In his later years, he wrote several memoirs about his life.

Trong những năm cuối đời, ông đã viết nhiều hồi ký về cuộc đời mình.

The scientist continued his research well into his later years.

Nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu của mình suốt những năm cuối đời.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về giai đoạn tuổi già.

Cụm từ kết hợp

spend one's later yearsdành những năm cuối đờiin one's later yearstrong những năm cuối đờilater years of lifenhững năm cuối đời

Từ đồng nghĩa

old agelater lifesenior yearstwilight years

Từ trái nghĩa

early yearsyouthchildhood

Cụm từ liên quan

golden yearscụm từ
giai đoạn tuổi già sung túc, thường sau khi nghỉ hưu
autumn yearscụm từ
giai đoạn cuối đời, thường mang sắc thái trữ tình

Mẹo hay

Phân biệt 'later years' và 'old age'

'Later years' nhấn mạnh giai đoạn sau này của cuộc đời, thường gắn với trải nghiệm và sự trưởng thành, trong khi 'old age' chỉ đơn thuần là tuổi già. Ví dụ: 'She enjoyed her later years by traveling' (Bà ấy tận hưởng những năm cuối đời bằng cách đi du lịch) khác với 'She struggled in her old age' (Bà ấy vật lộn trong tuổi già).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'later years' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về giai đoạn tuổi già một cách tôn trọng. Tránh sử dụng trong các tình huống đời thường hoặc khi nói về tuổi già một cách tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'later' (muộn hơn, sau này) và 'years' (năm). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, mang nghĩa giai đoạn sau này của cuộc đời.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các cuộc trò chuyện về giai đoạn tuổi già. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'những năm sau' (ví dụ: 'later years of the project').

Phân tích từ

later
muộn hơn, sau này
adjective
+
years
năm
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.