Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. just enough

just enough

/ˈdʒʌst ɪˈnʌf/
đủ

She brought just enough food for everyone.

Cô ấy mang đủ thức ăn cho mọi người.


thông thường

Lượng hoặc số lượng vừa đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích cụ thể.

He saved just enough money to buy the ticket.

Anh ấy tiết kiệm đủ tiền để mua vé.

The rain gave us just enough water for the plants.

Mưa đã cho chúng ta đủ nước cho cây cỏ.

Thường dùng để chỉ lượng vừa đủ mà không thừa hoặc thiếu.

Cụm từ kết hợp

just enough timevừa đủ thời gianjust enough spacevừa đủ không gian

Từ đồng nghĩa

sufficientadequateenough

Từ trái nghĩa

too muchexcessiveinsufficient

Cụm từ liên quan

just in casecụm từ
vì phòng ngừa
just aboutcụm từ
gần như

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'just enough' khi muốn nhấn mạnh rằng lượng hoặc số lượng vừa đủ, không thừa hoặc thiếu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'just' (vừa, chỉ) và 'enough' (đủ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả lượng hoặc số lượng vừa đủ để đáp ứng một nhu cầu cụ thể, không thừa hoặc thiếu.

Phân tích từ

just
vừa, chỉ
adverb
+
enough
đủ
adjective
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.