Looking up...
This is just one instance of many similar problems.
Đây chỉ là một ví dụ trong số nhiều vấn đề tương tự.
Một trường hợp hoặc sự kiện cụ thể, thường được xem như một ví dụ hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.
The software has several instances where it crashes unexpectedly.
Phần mềm có nhiều trường hợp mà nó bị ngắt kết nối bất ngờ.
Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc trường hợp cụ thể trong một nhóm lớn hơn.
Trong lập trình, 'instance' thường chỉ một đối tượng cụ thể được tạo từ một lớp.
'Instance' thường chỉ một trường hợp cụ thể trong một nhóm lớn hơn, còn 'example' có thể chỉ một ví dụ để minh họa.
Từ tiếng Latinh 'instantia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự tồn tại'.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý để chỉ một sự kiện hoặc trường hợp cụ thể.