inmate

/ˈɪnˌmeɪt/
tù nhân

The prison has 500 inmates.

Nhà tù có 500 tù nhân.


Luật
trang trọng

người bị giam giữ trong tù

The warden spoke to the inmates about their rights.

Viên quản ngục nói chuyện với tù nhân về quyền lợi của họ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhà tù.

thông thường

người bị nhốt trong trại giam

The inmates were allowed one hour of outdoor exercise each day.

Tù nhân được phép tập thể dục ngoài trời một giờ mỗi ngày.

Cụm từ kết hợp

prison inmatetù nhânjail inmatetù nhâninmate populationsố lượng tù nhân

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

inmate welfarecụm từ
phúc lợi cho tù nhân
inmate rightscụm từ
quyền lợi của tù nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'inmate' thường được dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng 'tù nhân' hoặc 'người bị nhốt' tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'inmate' và 'prisoner'

'Inmate' nhấn mạnh vai trò là thành viên của một cộng đồng bị giam giữ (nhà tù), trong khi 'prisoner' chỉ đơn thuần là người bị tước tự do. Ví dụ: 'The prison has 200 inmates' nghe tự nhiên hơn 'The prison has 200 prisoners'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'inmatan' (thế kỷ 16), kết hợp từ 'in' (ở bên trong) + 'mate' (bạn bè, người cùng phòng). Ban đầu có nghĩa là 'bạn cùng phòng', sau đó mở rộng sang nghĩa 'người bị giam giữ' vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ 'inmate' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhà tù. Không nên nhầm lẫn với 'prisoner' (tù nhân), mặc dù hai từ này có nghĩa tương tự. 'Prisoner' có thể ám chỉ bất kỳ ai bị tước tự do, trong khi 'inmate' thường chỉ những người bị giam giữ trong nhà tù.

Phân tích từ

in-
bên trong
prefix
+
mate
bạn bè, người cùng phòng
root
Từ Điển Anh Việt