Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. injury

injury

/ˈɪn.dʒə.ri/
chấn thương

He suffered a serious injury during the match.

Anh ấy bị chấn thương nghiêm trọng trong trận đấu.


trang trọng

Chấn thương là sự tổn thương về thể chất hoặc tâm lý do va chạm, tai nạn, hoặc hành động gây ra.

The doctor examined the injury carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra chấn thương một cách cẩn thận.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

sports injurychấn thương thể thaopersonal injurychấn thương cá nhânhead injurychấn thương đầu

Từ đồng nghĩa

harmdamagewound

Từ trái nghĩa

healingrecoveryhealth

Cụm từ liên quan

cause injurycụm từ
gây chấn thương
sustain an injurycụm từ
bị chấn thương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'injury' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, như y tế hoặc pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'injury' và 'wound'

'Injury' thường được sử dụng để mô tả chấn thương nghiêm túc, trong khi 'wound' thường chỉ đến vết thương cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'injury' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniuria', có nghĩa là 'sự bất công' hoặc 'sự tổn thương'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'injury' thường được sử dụng để mô tả chấn thương về thể chất, nhưng cũng có thể áp dụng cho chấn thương tâm lý.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-jury
sự bất công
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.