Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. indoor

indoor

/ˈɪnˌdɔːr/

"indoor"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nội thất

We spent the rainy afternoon playing indoor games.

Chúng tôi đã dành buổi chiều mưa mưa nắng nắng chơi những trò chơi nội thất.


"indoor"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Thuộc về hoặc diễn ra bên trong nhà hoặc trong một không gian được bao bọc.

The indoor temperature is controlled by the air conditioning system.

Nhiệt độ trong nhà được điều khiển bởi hệ thống điều hòa không khí.

Thường dùng để mô tả các hoạt động, vật dụng hoặc không gian bên trong nhà.

Cụm từ kết hợp

indoor activitieshoạt động nội thấtindoor sportsthể thao nội thấtindoor air qualitychất lượng không khí nội thất

Từ đồng nghĩa

insideinteriordomestic

Từ trái nghĩa

outdooroutdoorexterior

Cụm từ liên quan

indoor plantcụm từ
cây cảnh trong nhà
indoor poolcụm từ
bể bơi trong nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'indoor' với 'outdoor'. 'Indoor' chỉ dùng cho những thứ hoặc hoạt động diễn ra bên trong nhà.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'in-' (bên trong) và 'door' (cửa), nghĩa là 'bên trong cửa' hoặc 'bên trong nhà'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để phân biệt với 'outdoor' (ngoài trời).

Phân tích từ

in-
bên trong
prefix
+
door
cửa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.