Looking up...
We need to hurry to catch the train.
Chúng ta cần vội vàng để bắt kịp chuyến tàu.
Đi nhanh, làm nhanh hơn bình thường vì có thời gian hạn hoặc cần gấp
Hurry up, or we'll be late!
Vội lên, nếu không chúng ta sẽ muộn!
She hurried to finish her work before the deadline.
Cô ấy vội vàng hoàn thành công việc trước hạn chót.
Thường dùng để khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó làm gì nhanh hơn.
'Hurry' thường đi kèm với động từ như 'up', 'back', hoặc 'along' để tạo thành cụm từ.
Không nói 'hurry to go', mà nói 'hurry up' hoặc 'hurry to the station'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hyrran', có nghĩa là 'gấp gáp' hoặc 'vội vàng'.
Thường dùng trong các tình huống cần nhanh chóng hoặc khi có thời gian hạn.