Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hurry

hurry

/ˈhɜːri/
vội vàng

We need to hurry to catch the train.

Chúng ta cần vội vàng để bắt kịp chuyến tàu.


thông thường

Đi nhanh, làm nhanh hơn bình thường vì có thời gian hạn hoặc cần gấp

Hurry up, or we'll be late!

Vội lên, nếu không chúng ta sẽ muộn!

She hurried to finish her work before the deadline.

Cô ấy vội vàng hoàn thành công việc trước hạn chót.

Thường dùng để khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó làm gì nhanh hơn.

Cụm từ kết hợp

hurry upvội lênin a hurryvội vànghurry backvội trở lại

Từ đồng nghĩa

rushspeed upquickrush through

Từ trái nghĩa

slow downtake your time

Cụm từ liên quan

in a hurrycụm từ
vội vàng
hurry upcụm từ
vội lên

Mẹo hay

Sử dụng 'hurry' với động từ

'Hurry' thường đi kèm với động từ như 'up', 'back', hoặc 'along' để tạo thành cụm từ.

Quy tắc vàng

Không dùng 'hurry' với 'to' trước động từ

Không nói 'hurry to go', mà nói 'hurry up' hoặc 'hurry to the station'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hyrran', có nghĩa là 'gấp gáp' hoặc 'vội vàng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhanh chóng hoặc khi có thời gian hạn.

Phân tích từ

hurry
vội vàng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.