hunting
"hunting"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
sự săn bắnHe enjoys hunting in the forest.
Anh ấy thích săn bắn trong rừng.
"hunting"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Hoạt động săn bắt động vật hoang dã để lấy thịt, da hoặc làm thể thao.
Hunting is regulated to protect endangered species.
Săn bắn được quản lý để bảo vệ các loài động vật nguy cấp.
Trong một số văn hóa, săn bắn là một phần quan trọng của cuộc sống.
Sự tìm kiếm hoặc theo dõi một mục tiêu cụ thể, thường là một người hoặc một vật.
The detective was on the hunt for the criminal.
Cảnh sát đang săn lùng tội phạm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm kiếm thông tin hoặc giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'hunting' có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tìm kiếm thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'hunt', có nghĩa là săn bắt.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'hunting' có thể dùng để chỉ săn bắn động vật hoang dã hoặc sự tìm kiếm một mục tiêu.