Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gibberish

gibberish

/ˈdʒɪbərɪʃ/

"gibberish"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

lời nói vô nghĩa

He was talking gibberish after the accident.

Anh ấy nói toàn lời vô nghĩa sau vụ tai nạn.


"gibberish"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

lời nói hoặc văn bản không rõ ràng, vô nghĩa, khó hiểu

The professor's lecture was full of technical gibberish that confused everyone.

Bài giảng của giáo sư toàn là thuật ngữ kỹ thuật vô nghĩa khiến mọi người bối rối.

Thường dùng để chỉ lời nói hoặc văn bản không có nghĩa rõ ràng, có thể do say rượu, mệt mỏi, hoặc nói nhanh không rõ.

Cụm từ kết hợp

speak gibberishnói lời vô nghĩaa load of gibberishtoàn là chuyện vô nghĩa

Từ đồng nghĩa

nonsensebabblejargondouble Dutch

Từ trái nghĩa

sensecoherenceclarity

Mẹo hay

Phân biệt 'gibberish' và 'nonsense'

'Gibberish' thường ám chỉ lời nói/văn bản không rõ ràng, khó hiểu, trong khi 'nonsense' có thể chỉ bất kỳ điều gì vô nghĩa, không nhất thiết phải là lời nói.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'gibber' (nói lắp bắp) + hậu tố '-ish' (có tính chất của). Xuất hiện vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiêu cực để chỉ điều gì đó vô nghĩa. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.