Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. football

football

/ˈfʊtbɔːl/

"football"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bóng đá

I love playing football with my friends.

Tôi thích chơi bóng đá với bạn bè của mình.


"football"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Một môn thể thao phổ biến sử dụng bóng và được chơi bởi hai đội, mỗi đội có 11 người.

Football is the most popular sport in the world.

Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.

Trong tiếng Anh, 'football' thường chỉ bóng đá, còn trong một số quốc gia khác có thể có nghĩa khác.

Cụm từ kết hợp

play footballchơi bóng đáfootball matchtrận bóng đáfootball teamđội bóng đá

Từ đồng nghĩa

soccer

Cụm từ liên quan

to score a goalcụm từ
gỡ bàn thắng
to kick the ballcụm từ
đá bóng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'football' và 'soccer'

Trong tiếng Anh, 'football' thường chỉ bóng đá, còn 'soccer' là từ được sử dụng ở Mỹ để phân biệt với bóng bầu dục.

Nguồn gốc từ

Từ 'football' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'foot' (chân) và 'ball' (bóng), mô tả môn thể thao sử dụng chân để đá bóng.

Ghi chú sử dụng

Trong một số quốc gia như Mỹ, 'football' có thể chỉ bóng bầu dục (American football). Trong tiếng Việt, 'bóng đá' là từ phổ biến nhất để chỉ môn thể thao này.

Phân tích từ

foot
chân
root
+
ball
bóng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.