Looking up...
The news showed shocking footage of the disaster.
Tin tức đã chiếu bản ghi hình đáng sợ về thảm họa.
Bản ghi hình hoặc video được quay và lưu trữ để sử dụng sau này, thường liên quan đến tin tức, phim hoặc các dự án truyền thông.
The security cameras captured important footage of the incident.
Cameras an ninh đã ghi lại những bản ghi hình quan trọng về sự kiện đó.
We need more footage for the documentary.
Chúng ta cần thêm bản ghi hình cho bộ phim tài liệu.
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông, báo chí hoặc sản xuất phim.
Ghi nhớ rằng 'footage' thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc báo chí, không dùng cho video cá nhân.
Từ ghép từ 'foot' (bước chân) và 'age' (tuổi), ban đầu dùng để chỉ độ dài của một cuộn phim, nhưng hiện nay dùng để chỉ bản ghi hình.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'footage' thường dùng để chỉ bản ghi hình video, không còn liên quan đến độ dài của phim.