Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. finish up

finish up

/ˈfɪnɪʃ ʌp/◆động từ cụm
hoàn thành, kết thúc

We need to finish up this project by Friday.

Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.


thông thường

Hoàn thành một việc gì đó, thường là việc cuối cùng hoặc việc nhỏ trước khi chuyển sang việc khác.

Let's finish up the meeting and go for lunch.

Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp và đi ăn trưa.

I need to finish up my homework before I can go out.

Tôi cần hoàn thành bài tập trước khi có thể đi chơi.

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, có nghĩa là hoàn thành một việc nhỏ hoặc việc cuối cùng trước khi chuyển sang việc khác.

Cụm từ kết hợp

finish up quicklyhoàn thành nhanhfinish up earlyhoàn thành sớm

Từ đồng nghĩa

completeconcludewrap up

Từ trái nghĩa

startbeginabandon

Cụm từ liên quan

wrap upđộng từ cụm
hoàn thành, kết thúc
call it a daythành ngữ
ngừng làm việc, kết thúc ngày làm việc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Câu 'finish up' thường dùng để chỉ hoàn thành một việc nhỏ hoặc việc cuối cùng trước khi chuyển sang việc khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'finish' (hoàn thành) và 'up' (xong), có nghĩa là hoàn thành một việc gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể thay thế bằng 'finish' đơn giản.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.