fade away
biến mất dần, mất đi một cách chậm rãiThe sound of the music faded away as the night went on.
Âm nhạc dần biến mất khi đêm dài kéo dài.
Từ từ biến mất, mất đi một cách chậm rãi, không còn rõ ràng hoặc không còn tồn tại nữa.
Her smile faded away as she heard the bad news.
Cúi mỉm của cô ấy biến mất khi cô nghe tin xấu.
The old traditions are slowly fading away.
Những truyền thống cũ đang dần biến mất.
Thường dùng để mô tả sự biến mất của âm thanh, hình ảnh, cảm xúc hoặc thói quen.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh
Thường dùng để mô tả âm thanh biến mất dần, như âm nhạc hoặc tiếng nói.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự biến mất đột ngột
Nếu sự biến mất là đột ngột, dùng 'disappear' hoặc 'vanish' thay vì 'fade away'.
Nguồn gốc từ
Từ 'fade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fadian', có nghĩa là 'biến mờ, biến mất'. 'Away' được thêm vào để nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự biến mất của âm thanh, hình ảnh, cảm xúc hoặc thói quen. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng.