Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. internal

internal

/ˈɪntərnl/
nội bộ

The internal audit found several issues.

Cuộc kiểm toán nội bộ đã phát hiện một số vấn đề.


trang trọng

Liên quan đến bên trong, không phải bên ngoài; thuộc về một hệ thống, tổ chức hoặc cơ thể.

The internal structure of the cell is complex.

Cấu trúc nội bộ của tế bào rất phức tạp.

Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và quản lý để phân biệt với "external" (bên ngoài).

trang trọng

Nội bộ, thuộc về một tổ chức, công ty; không công khai ra bên ngoài.

Internal communications are handled by the HR department.

Các thông tin nội bộ được bộ phận nhân sự quản lý.

Cụm từ "internal" thường đi kèm với "audit", "memo", "policy"...

Cụm từ kết hợp

internal mediciney học nội khoainternal conflictxung đột nội bộinternal linkliên kết nội bộinternal storagebộ nhớ nội bộinternal rate of returntỷ suất lợi nhuận nội bộ
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.