Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. experiment

experiment

/ɪkˈspɛrɪmənt/
thí nghiệm

Scientists conducted an experiment to test the new drug.

Các nhà khoa học đã thực hiện một thí nghiệm để kiểm tra thuốc mới.


trang trọng

Một quá trình thực hiện các thử nghiệm khoa học để kiểm tra một giả thuyết hoặc phát hiện ra kết quả mới.

The results of the experiment were surprising.

Kết quả của thí nghiệm rất bất ngờ.

Thường được thực hiện trong môi trường khoa học hoặc phòng thí nghiệm.

thông thường

Một hành động thử thách hoặc thử nghiệm trong cuộc sống hàng ngày.

She decided to experiment with a new hairstyle.

Cô ấy quyết định thử một kiểu tóc mới.

Dùng để chỉ việc thử thách hoặc thay đổi gì đó trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

conduct an experimentthực hiện một thí nghiệmscientific experimentthí nghiệm khoa họcexperiment withthử thách với

Từ đồng nghĩa

testtrialstudytrial run

Từ trái nghĩa

theoryhypothesis

Cụm từ liên quan

experiment oncụm từ
thực hiện thí nghiệm trên
experiment withcụm từ
thử thách với

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'experiment' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc khi nói về các thí nghiệm khoa học.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'experience'

'Experiment' là quá trình thực hiện thí nghiệm, còn 'experience' là sự trải nghiệm hoặc kinh nghiệm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'experimentum', có nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc khi muốn thử thách gì đó mới.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-per
thông qua
root
+
-iment
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.