eligible
có thể được chọn hoặc đủ điều kiệnShe is eligible for the scholarship.
Cô ấy đủ điều kiện để nhận học bổng.
trang trọng
Có đủ điều kiện hoặc đủ tư cách để được chọn hoặc tham gia vào một hoạt động, chương trình, hoặc quyền lợi nào đó.
All applicants must meet the eligibility criteria.
Tất cả các ứng viên phải đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.
Thường được sử dụng trong các quy trình tuyển dụng, đăng ký học, hoặc các chương trình hỗ trợ.
Cụm từ kết hợp
eligible forđủ điều kiện đểeligibility criteriatiêu chí đủ điều kiện
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chắc chắn rằng người hoặc vật được đề cập thực sự đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'eligibilis', có nghĩa là 'có thể được chọn'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như tuyển dụng, đăng ký học, hoặc các chương trình hỗ trợ.
Phân tích từ
elig
chọn
root-ible
có thể
suffixTừ Điển Anh Việt