eleven
mười mộtThere are eleven players on a soccer team.
Một đội bóng đá có mười một cầu thủ.
trang trọng
Số tự nhiên đứng sau mười và trước mười hai.
She bought eleven apples at the market.
Cô ấy mua mười một quả táo ở chợ.
Dùng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự.
Cụm từ kết hợp
eleven o'clockmười một giờeleven playersmười một cầu thủ
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Số thứ tự
Khi dùng 'eleven' để chỉ thứ tự, thường thêm 'th' sau số: 'eleventh' (thứ mười một).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'eleven' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'endleofan', từ 'end' (một) và 'leofan' (mười).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'eleven' thường được dùng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự. Trong tiếng Việt, 'mười một' là cách phổ biến để diễn đạt số này.
Phân tích từ
eleven
mười một
rootTừ Điển Anh Việt