electrical

/ɪˈlɛktrɪkəl/
điện

The electrical system in the house needs repair.

Hệ thống điện trong nhà cần sửa chữa.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Thuộc về điện, liên quan đến điện hoặc sử dụng điện.

Electrical engineers design circuits and systems.

Kỹ sư điện thiết kế mạch và hệ thống.

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật điện và công nghệ.

chung

Có liên quan đến điện hoặc sử dụng điện.

We need an electrical outlet for the laptop.

Chúng ta cần một ổ cắm điện cho máy tính xách tay.

Cụm từ kết hợp

electrical systemhệ thống điệnelectrical engineerkỹ sư điệnelectrical circuitmạch điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'electrical' thường dùng cho các hệ thống hoặc thiết bị, trong khi 'electric' có thể dùng cho các thiết bị hoặc hiện tượng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'electrical' và 'electric'

'Electrical' thường dùng cho các hệ thống hoặc thiết bị sử dụng điện, trong khi 'electric' có thể dùng cho các thiết bị hoặc hiện tượng liên quan đến điện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'electricus', liên quan đến điện.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'electrical' thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị sử dụng điện, trong khi 'electric' có thể dùng cho các thiết bị hoặc hiện tượng liên quan đến điện.

Phân tích từ

electr
điện
root
+
-ical
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt