Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dust

dust

/dʌst/

"dust"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bụi

She wiped the dust off the old bookshelf.

Cô ấy lau sạch bụi trên tủ sách cũ.


"dust"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Bụi là các hạt nhỏ, thường không nhìn thấy bằng mắt thường, bao gồm bụi bẩn, bụi bẩn từ không khí, hoặc các hạt từ vật liệu rơi ra.

The wind blew dust into the room.

Gió thổi bụi vào phòng.

He sneezed because of the dust in the air.

Anh ta hắt hơi vì bụi trong không khí.

Từ 'dust' cũng có thể dùng để chỉ bụi bẩn trên các bề mặt.

thông thường

Nói về việc làm sạch hoặc loại bỏ bụi.

She dusted the furniture before the guests arrived.

Cô ấy lau sạch đồ đạc trước khi khách đến.

Trong ngữ cảnh này, 'dust' có thể là động từ.

Cụm từ kết hợp

dust offlàm sạch bụidustycó nhiều bụi

Từ đồng nghĩa

particlesdirtgrime

Từ trái nghĩa

cleanspotless

Cụm từ liên quan

dust stormcụm từ
cơn bão bụi
dust to dustthành ngữ
từ bụi đến bụi (nghĩa đen: từ bụi đến bụi, nghĩa bóng: từ sinh đến chết)

Mẹo hay

Sử dụng 'dust' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'dust' thường dùng để chỉ bụi bẩn hoặc các hạt nhỏ. Nếu bạn muốn nói về việc làm sạch bụi, bạn có thể dùng động từ 'dust'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dust' và 'dirt'

'Dust' thường dùng để chỉ các hạt nhỏ, trong khi 'dirt' dùng để chỉ bụi bẩn hoặc vật chất ô nhiễm.

Nguồn gốc từ

Từ 'dust' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dust', có liên quan đến các hạt nhỏ rơi ra từ vật liệu.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dust' thường dùng để chỉ bụi bẩn hoặc các hạt nhỏ trong không khí hoặc trên các bề mặt. Nó cũng có thể dùng như một động từ để chỉ hành động làm sạch bụi.

Phân tích từ

dust
bụi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.