due to technical difficulties

/djuː tuː ˈtɛknɪkəl ˌdɪfɪˈkʌltiz/
do vì sự cố kỹ thuật

The live stream was interrupted due to technical difficulties.

Phát sóng trực tiếp bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật.


Công nghệ
trang trọngthông thường

Một cụm từ được sử dụng để giải thích sự cố hoặc gián đoạn do vấn đề kỹ thuật.

The event was postponed due to technical difficulties.

Sự kiện bị hoãn lại do sự cố kỹ thuật.

We apologize for the inconvenience due to technical difficulties.

Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện do sự cố kỹ thuật.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, truyền thông hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

due to technical issuesdo vấn đề kỹ thuậtdue to technical problemsdo vấn đề kỹ thuật

Cụm từ liên quan

technical issuecụm từ
vấn đề kỹ thuật
system failurecụm từ
sự cố hệ thống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc thông báo lỗi, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cụm từ này phải được sử dụng với 'due to' theo sau bởi 'technical difficulties' để đảm bảo ý nghĩa chính xác.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ 'due to' (do) và 'technical difficulties' (vấn đề kỹ thuật).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc thông báo lỗi để giải thích sự cố kỹ thuật.

Phân tích từ

due to
do
phrase
+
technical
kỹ thuật
adjective
+
difficulties
vấn đề
noun
Từ Điển Anh Việt