don't get your hopes up
đừng mong đợi quáDon't get your hopes up, the project might not be approved.
Đừng mong đợi quá, dự án có thể không được phê duyệt.
Câu nói khuyên người khác không nên hy vọng quá cao vì có thể không thành sự.
I might get the promotion, but don't get your hopes up.
Có thể tôi sẽ được thăng chức, nhưng đừng mong đợi quá.
She said she'd come, but don't get your hopes up.
Cô ấy nói sẽ đến, nhưng đừng mong đợi quá.
Thường dùng để nhẹ nhàng cảnh báo người khác về khả năng thất vọng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại thân mật
Câu này thường dùng để nhẹ nhàng cảnh báo người khác, không nên dùng trong các tình huống chính thức.
Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống nghiêm túc
Câu này thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không phù hợp với các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Khái niệm xuất phát từ ý tưởng về việc không nên hy vọng quá cao để tránh thất vọng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn nhẹ nhàng cảnh báo người khác về khả năng thất vọng.