do likewise

/duː ˈlaɪkwaɪz/
làm tương tự

If you want to succeed, do likewise and work hard every day.

Nếu bạn muốn thành công, hãy làm tương tự và cố gắng mỗi ngày.


trang trọngthông thường

Làm điều tương tự như người khác đã làm, đặc biệt là theo một ví dụ hoặc hướng dẫn.

She saw how her colleague handled the situation and decided to do likewise.

Cô ấy nhìn thấy cách đồng nghiệp xử lý tình huống và quyết định làm tương tự.

The teacher told the students to do likewise and follow the example.

Giáo viên bảo học sinh làm tương tự và theo ví dụ.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ hoặc sao chép hành động của người khác.

Cụm từ kết hợp

do likewise andlàm tương tự vàdecided to do likewisequyết định làm tương tự

Cụm từ liên quan

follow suitcụm từ
tuân theo hành động của người khác
do the samecụm từ
làm điều tương tự

Mẹo hay

Sử dụng trong các hướng dẫn

Câu này thường được sử dụng trong các hướng dẫn hoặc ví dụ để khuyến khích người khác làm theo.

Quy tắc vàng

Tương tự nhưng không giống hệt

Câu này nhấn mạnh việc làm tương tự nhưng không nhất thiết phải giống hệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'do' (làm) và 'likewise' (tương tự).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ hoặc sao chép hành động của người khác.

Phân tích từ

do
làm
root
+
likewise
tương tự
root
Từ Điển Anh Việt