do likewise
làm tương tựIf you want to succeed, do likewise and work hard every day.
Nếu bạn muốn thành công, hãy làm tương tự và cố gắng mỗi ngày.
Làm điều tương tự như người khác đã làm, đặc biệt là theo một ví dụ hoặc hướng dẫn.
She saw how her colleague handled the situation and decided to do likewise.
Cô ấy nhìn thấy cách đồng nghiệp xử lý tình huống và quyết định làm tương tự.
The teacher told the students to do likewise and follow the example.
Giáo viên bảo học sinh làm tương tự và theo ví dụ.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ hoặc sao chép hành động của người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các hướng dẫn
Câu này thường được sử dụng trong các hướng dẫn hoặc ví dụ để khuyến khích người khác làm theo.
Quy tắc vàng
Tương tự nhưng không giống hệt
Câu này nhấn mạnh việc làm tương tự nhưng không nhất thiết phải giống hệt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'do' (làm) và 'likewise' (tương tự).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ hoặc sao chép hành động của người khác.