divert
làm đổi hướngThe police diverted traffic to a side street.
Cảnh sát đã làm đổi hướng giao thông sang một con phố phụ.
làm thay đổi hướng đi của cái gì (đặc biệt là phương tiện giao thông)
The river was diverted to prevent flooding.
Con sông đã được đổi hướng để ngăn ngập lụt.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, công trình thủy lợi hoặc quản lý tài nguyên.
làm ai đó quan tâm, giải trí hoặc chuyển hướng sự chú ý khỏi điều gì đó
She tried to divert the baby's attention with a toy.
Cô ấy cố gắng làm em bé quan tâm bằng một món đồ chơi.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí hoặc tâm lý.
chuyển hướng (tiền, tài nguyên) khỏi mục đích ban đầu
Funds were diverted from the project to cover other expenses.
Khoản tiền đã được chuyển hướng khỏi dự án để trang trải các chi phí khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'divert' và 'distract'
'Divert' thường ám chỉ việc thay đổi hướng đi hoặc mục đích của vật thể/con người, trong khi 'distract' ám chỉ việc làm mất tập trung khỏi điều gì đó. Ví dụ: 'The noise diverted his attention from the book' (Tiếng ồn làm anh ấy mất tập trung khỏi cuốn sách) nhưng 'The noise distracted him from the book' (Tiếng ồn khiến anh ấy không thể tập trung vào cuốn sách).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'divert' trong giao thông
Khi nói về giao thông, 'divert' thường đi kèm với 'traffic' hoặc 'vehicles'. Ví dụ: 'Traffic was diverted due to the accident' (Giao thông đã được đổi hướng do tai nạn).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *divertere* (từ *di-* nghĩa là 'khác' + *vertere* nghĩa là 'quay'), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'làm quay hướng khác'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'change direction' hoặc 'redirect' thay thế.