disappointed
thất vọngShe felt disappointed when her favorite team lost the match.
Cô ấy cảm thấy thất vọng khi đội bóng yêu thích của mình thua trận.
Cảm giác thất vọng hoặc buồn chán khi kết quả không như mong đợi.
He was disappointed that his hard work didn't pay off.
Anh ấy cảm thấy thất vọng vì công sức của mình không được công nhận.
The children were disappointed when the trip was canceled.
Các em bé rất thất vọng khi chuyến đi bị hủy.
Thường dùng để mô tả cảm xúc khi mong đợi của người nào đó không được đáp ứng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Không nhầm lẫn 'disappointed' với 'disappointing'. 'Disappointed' dùng để mô tả cảm xúc của người, còn 'disappointing' dùng để mô tả sự việc gây thất vọng.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
'Disappointed' thường đi với 'with' hoặc 'in' để chỉ đối tượng gây thất vọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'disappoint', từ 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'appoint' (nghĩa là 'đặt, chỉ định').
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảm xúc khi kết quả không như mong đợi, có thể liên quan đến người, sự kiện hoặc kết quả.