disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
thất vọng

She felt disappointed when her favorite team lost the match.

Cô ấy cảm thấy thất vọng khi đội bóng yêu thích của mình thua trận.


thông thường

Cảm giác thất vọng hoặc buồn chán khi kết quả không như mong đợi.

He was disappointed that his hard work didn't pay off.

Anh ấy cảm thấy thất vọng vì công sức của mình không được công nhận.

The children were disappointed when the trip was canceled.

Các em bé rất thất vọng khi chuyến đi bị hủy.

Thường dùng để mô tả cảm xúc khi mong đợi của người nào đó không được đáp ứng.

Cụm từ kết hợp

deeply disappointedthất vọng sâu sắcgreatly disappointedthất vọng lớndisappointed withthất vọng với

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

disappointed withcụm từ
thất vọng với
disappointed incụm từ
thất vọng về

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Không nhầm lẫn 'disappointed' với 'disappointing'. 'Disappointed' dùng để mô tả cảm xúc của người, còn 'disappointing' dùng để mô tả sự việc gây thất vọng.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Disappointed' thường đi với 'with' hoặc 'in' để chỉ đối tượng gây thất vọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'disappoint', từ 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'appoint' (nghĩa là 'đặt, chỉ định').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảm xúc khi kết quả không như mong đợi, có thể liên quan đến người, sự kiện hoặc kết quả.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
appoint
đặt, chỉ định
root
Từ Điển Anh Việt