dichotomy

/daɪˈkɒtəmi/
sự chia đôi

The dichotomy between rich and poor is growing wider.

Sự phân biệt giữa người giàu và người nghèo đang ngày càng lớn hơn.


trang trọng

Sự chia đôi hoặc sự phân biệt rõ rệt giữa hai phần hoặc hai khái niệm đối lập.

There is a clear dichotomy between theory and practice.

Có một sự phân biệt rõ rệt giữa lý thuyết và thực tiễn.

Thường được sử dụng trong các bài viết học thuật hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu.

Cụm từ kết hợp

dichotomy betweensự phân biệt giữaclear dichotomysự phân biệt rõ rệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dichotomy thường được sử dụng để mô tả sự phân biệt rõ rệt giữa hai phần, không phải là sự chia nhỏ thành nhiều phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'dichotomia', có nghĩa là 'chia đôi'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự phân biệt rõ rệt giữa hai khái niệm hoặc nhóm.

Phân tích từ

di-
hai
prefix
+
-chotomy
chia
suffix
Từ Điển Anh Việt