denounce

/dɪˈnaʊns/
lên án

The organization denounced the government's human rights violations.

Tổ chức đã lên án những vi phạm nhân quyền của chính phủ.


trang trọng

tuyên bố công khai rằng ai đó hoặc điều gì đó là sai trái, xấu xa hoặc đáng bị chỉ trích mạnh mẽ, thường vì đạo đức hoặc pháp lý

The mayor denounced the use of violence during the protest.

Thị trưởng đã lên án việc sử dụng bạo lực trong cuộc biểu tình.

Human rights groups denounced the new law as discriminatory.

Các nhóm nhân quyền đã lên án luật mới là mang tính phân biệt đối xử.

Thường đi kèm với các từ chỉ hành động xấu xa như 'bạo lực', 'lạm dụng', 'bất công', 'tham nhũng'.

Cụm từ kết hợp

denounce publiclylên án công khaidenounce aslên án làstrongly denouncelên án mạnh mẽopenly denouncelên án công khai

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'denounce' và 'condemn'

'Denounce' nhấn mạnh vào hành động tuyên bố công khai sự phản đối, trong khi 'condemn' thường đi kèm với sự kết tội hoặc phán xét mạnh mẽ hơn. Ví dụ: 'The UN condemned the attack' (LHQ kết tội vụ tấn công) mang tính phán xét hơn 'denounced'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'denounce'

Sau 'denounce' thường là danh từ chỉ người, tổ chức hoặc hành động bị chỉ trích. Cấu trúc phổ biến: 'denounce somebody/something for something' (lên án ai/cái gì vì điều gì). Ví dụ: 'They denounced the company for exploiting workers.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'denoncer', bắt nguồn từ tiếng Latin 'denuntiare' (tuyên bố, thông báo), gồm 'de-' (xuống, hoàn toàn) + 'nuntiare' (thông báo).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc pháp lý để thể hiện sự phản đối mạnh mẽ. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng.

Phân tích từ

de-
xuống, hoàn toàn (từ Latin, biểu thị sự hoàn toàn)
prefix
+
nounce
thông báo (từ Latin 'nuntiare')
root
Từ Điển Anh Việt