Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. demure

demure

/dəˈmjʊr/

"demure"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ngọt ngào, hiền lành, nhẹ nhàng

She gave a demure smile as she entered the room.

Cô ấy cười một cách ngọt ngào khi bước vào phòng.


"demure"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Có vẻ hiền lành, nhẹ nhàng và có tính cách ấm cúng, thường được dùng để mô tả người phụ nữ.

The actress played a demure character in the period drama.

Diễn viên đóng vai một nhân vật hiền lành trong phim lịch sử.

Thường dùng để miêu tả người phụ nữ có tính cách ấm cúng và lịch sự.

Cụm từ kết hợp

demure smilecười ngọt ngàodemure mannerkiểu cách hiền lành

Từ đồng nghĩa

modestreservedgentleshyretiring

Từ trái nghĩa

boldoutspokenflamboyantloud

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự

Từ 'demure' thường dùng để miêu tả người có tính cách lịch sự và hiền lành, thường trong các tình huống chính thức hoặc văn học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'demeurer' (nghĩa là 'đứng yên, giữ vững'), có liên quan đến tính cách ấm cúng và lịch sự.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người phụ nữ có tính cách hiền lành và lịch sự, nhưng cũng có thể dùng cho nam giới trong một số ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.