Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. defender

defender

/dɪˈfɛndər/
người bảo vệ

The defender protected the goal from the opponent's attack.

Người bảo vệ đã bảo vệ khung thành khỏi cuộc tấn công của đối phương.


chung

Người hoặc vật bảo vệ, bảo hộ, hoặc bảo vệ một vị trí hoặc mục tiêu khỏi mối đe dọa.

The defender stood firm against the attacker.

Người bảo vệ đứng vững trước kẻ tấn công.

Thường dùng để chỉ người bảo vệ trong thể thao, an ninh, hoặc trong các tình huống bảo vệ.

Thể thao

Trong bóng đá, người chơi có nhiệm vụ ngăn chặn đối phương từ việc ghi bàn.

The defender intercepted the ball before it reached the goal.

Người bảo vệ đã chặn bóng trước khi nó đến khung thành.

Trong bóng đá, người bảo vệ thường đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ khung thành.

Cụm từ kết hợp

defender of human rightsngười bảo vệ nhân quyềndefender of the faithngười bảo vệ đức tindefender of the environmentngười bảo vệ môi trường

Từ đồng nghĩa

protectorguardsentinelshieldguardian

Từ trái nghĩa

attackeroffenderinvader

Mẹo hay

Sử dụng trong thể thao

Trong bóng đá, 'defender' thường chỉ người chơi bảo vệ khung thành.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'defendere' có nghĩa là 'bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người hoặc vật bảo vệ, đặc biệt trong thể thao và an ninh.

Phân tích từ

defend
bảo vệ
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.