dagger of words
lời nói sắc như dao gămHer words were a dagger to his heart.
Lời của cô ấy như một con dao găm thâm vào tim anh ấy.
văn chương
Một cách nói sắc bén, có thể làm tổn thương hoặc gây ảnh hưởng sâu sắc đến người nghe.
The critic's review was a dagger of words, cutting through the actor's confidence.
Bài đánh giá của nhà phê bình như một con dao găm, chém thủng sự tự tin của diễn viên.
Thường dùng để mô tả lời nói có ý nghĩa sâu sắc hoặc gây tổn thương.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Biểu thức này thường xuất hiện trong văn học hoặc khi muốn mô tả sự tác động sâu sắc của lời nói.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'dagger' (dao găm) và 'words' (lời nói) kết hợp để tạo ra một biểu tượng cho lời nói sắc bén.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất gây tổn thương của lời nói.
Phân tích từ
dagger
dao găm
rootof
của
prepositionwords
lời nói
rootTừ Điển Anh Việt