daily

/ˈdeɪli/
hàng ngày

She reads the daily newspaper every morning.

Cô ấy đọc báo hàng ngày mỗi buổi sáng.


trang trọngthông thường

Xảy ra hoặc được thực hiện hàng ngày

The team has a daily meeting at 9 AM.

Đội làm việc có cuộc họp hàng ngày lúc 9 giờ sáng.

Thường dùng để mô tả thói quen hoặc sự kiện diễn ra thường xuyên trong một ngày.

trang trọngthông thường

Báo hoặc tạp chí được xuất bản hàng ngày

He subscribes to three daily newspapers.

Anh ấy đăng ký ba tờ báo hàng ngày.

Dùng để chỉ các xuất bản phẩm được phát hành mỗi ngày.

Cụm từ kết hợp

daily routinethói quen hàng ngàydaily basismỗi ngàydaily lifecuộc sống hàng ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

daily grindcụm từ
cuộc sống vất vả hàng ngày

Mẹo hay

Sử dụng 'daily' với danh từ

Từ 'daily' thường đi kèm với danh từ để chỉ sự kiện hoặc xuất bản phẩm hàng ngày, ví dụ: 'daily newspaper' (báo hàng ngày).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'daily' và 'every day'

'Daily' là tính từ, còn 'every day' là cụm từ chỉ 'mỗi ngày'. Ví dụ: 'She has a daily workout' (Cô ấy có buổi tập thể dục hàng ngày) vs. 'She works out every day' (Cô ấy tập thể dục mỗi ngày).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'daily' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'dayly', từ tiếng Anh cổ 'dæġlic', từ 'dæg' (ngày) + '-lic' (hàng ngày).

Ghi chú sử dụng

Từ 'daily' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc thói quen xảy ra hàng ngày. Nó cũng có thể dùng để chỉ các xuất bản phẩm hàng ngày.

Phân tích từ

day
ngày
root
+
-ly
hàng
suffix
Từ Điển Anh Việt