Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. customs

customs

/ˈkʌstəmz/
hàng hóa nhập khẩu

The customs officers checked the packages carefully.

Cán bộ hải quan đã kiểm tra các gói hàng kỹ lưỡng.


trang trọng

Hải quan hoặc các quy định về nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa.

Customs regulations require proper documentation.

Quy định hải quan yêu cầu có đầy đủ giấy tờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế.

trang trọng

Tính thói quen hoặc phong tục của một nhóm người.

The customs of the local tribe are fascinating.

Phong tục của bộ lạc địa phương rất thú vị.

Dùng để chỉ các tập quán văn hóa.

Cụm từ kết hợp

customs declarationgiấy khai báo hải quancustoms dutythuế hải quancustoms officercán bộ hải quan

Từ đồng nghĩa

import regulationstrade regulationstraditions

Cụm từ liên quan

customs clearancecụm từ
quá trình giải phóng hàng hóa tại hải quan
customs unioncụm từ
liên minh hải quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'customs' có thể chỉ hải quan hoặc phong tục, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'coutume' (phong tục).

Ghi chú sử dụng

Từ 'customs' có hai nghĩa chính: hải quan và phong tục. Trong ngữ cảnh thương mại, nó thường liên quan đến hải quan.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.