crucial

/ˈkruː.ʃəl/
quan trọng

Time management is crucial for success.

Quản lý thời gian là quan trọng để thành công.


trang trọng

Quan trọng đến mức có thể quyết định kết quả hoặc thành bại.

His decision was crucial in saving the project.

Quyết định của anh ấy rất quan trọng trong việc cứu vớt dự án.

Thường dùng để mô tả yếu tố quyết định hoặc bước quan trọng nhất trong một quá trình.

Cụm từ kết hợp

crucial stepbước quan trọngcrucial rolevai trò quan trọngcrucial factoryếu tố quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'crucial' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên môn, ví dụ như trong kinh doanh, y tế, hoặc khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'crux' (nghĩa là 'chữ thập' hoặc 'điểm quan trọng'), qua tiếng Pháp 'crucial' trước khi vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để nhấn mạnh tính quan trọng của một yếu tố.

Từ Điển Anh Việt