create tension

/kɹiˈeɪt ˈtɛnʃən/
tạo căng thẳng

The director created tension by keeping the ending a secret.

Đạo diễn tạo căng thẳng bằng cách giữ bí mật về kết thúc.


chung

Tạo ra một tình trạng căng thẳng hoặc căng thẳng giữa các cá nhân hoặc nhóm.

The political debate created tension between the two parties.

Cuộc tranh luận chính trị đã tạo căng thẳng giữa hai đảng.

The silence in the room created tension among the guests.

Tiếng im trong phòng đã tạo căng thẳng giữa các khách mời.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng căng thẳng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

create tension intạo căng thẳng trongcreate tension betweentạo căng thẳng giữa

Cụm từ liên quan

ease tensioncụm từ
giảm căng thẳng
relieve tensioncụm từ
giảm bớt căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra căng thẳng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh phù hợp để mô tả việc tạo ra căng thẳng.

Nguồn gốc từ

Từ 'create' có nghĩa là tạo ra, còn 'tension' có nghĩa là căng thẳng. Cụm từ này được sử dụng để mô tả việc tạo ra tình trạng căng thẳng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc chuyên nghiệp để mô tả việc tạo ra căng thẳng giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Phân tích từ

create
tạo ra
root
+
tension
căng thẳng
root
Từ Điển Anh Việt