crawl back into one's shell

/krɔːl bæk ɪn.tu wʌnz ʃɛl/◆thành ngữ
co lại, thu mình lại

After the argument, she just crawled back into her shell and refused to talk to anyone.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy chỉ co mình lại và từ chối nói chuyện với bất cứ ai.


◆ Nghĩa thực sự
Trở nên nhút nhát, im lặng và tránh xa xã hội sau khi trải qua điều gì đó khiến bản thân cảm thấy không an toàn hoặc bị tổn thương.
Nghĩa đen
Bò trở lại vào vỏ của mình (như ốc sên).
Phân tích nghĩa đen
crawlbò+back intoquay trở lại bên trong+one's shellvỏ của mình
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ốc sên rút mình vào vỏ khi gặp nguy hiểm, tượng trưng cho hành vi thu mình lại về mặt tinh thần.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi thất bại trong công việc, anh ấy không còn giao tiếp với đồng nghiệp và chỉ ở nhà một mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm phương Tây về sự nhút nhát như một hành vi tiêu cực cần phải vượt qua. Trong văn hóa Á Đông, sự im lặng đôi khi được coi là biểu hiện của sự tôn trọng hoặc suy tư, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
thông thường

Trở nên nhút nhát, im lặng và tránh xa xã hội sau khi gặp phải điều gì đó khiến bản thân cảm thấy không an toàn hoặc bị tổn thương.

He used to be so outgoing, but after the criticism, he crawled back into his shell and avoided social events.

Anh ấy từng rất hòa đồng, nhưng sau những lời chỉ trích, anh ấy co mình lại và tránh né các sự kiện xã hội.

She crawled back into her shell after the breakup and didn’t want to go out with friends.

Cô ấy co mình lại sau cuộc chia tay và không muốn đi chơi với bạn bè.

Thường dùng để miêu tả hành vi tiêu cực sau khi trải qua thất bại, chỉ trích hoặc tổn thương tinh thần.

Cụm từ liên quan

come out of one's shellthành ngữ
trở nên hòa đồng, cởi mở hơn
in one's shellcụm từ
trong trạng thái nhút nhát hoặc im lặng

Mẹo hay

Phân biệt 'crawl back into one's shell' và 'come out of one's shell'

'Crawl back into one's shell' miêu tả hành động tiêu cực (thu mình lại), trong khi 'come out of one's shell' là hành động tích cực (cởi mở hơn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'crawl back into one's shell'?

Dùng khi ai đó trở nên nhút nhát, im lặng hoặc tránh xa xã hội sau một sự kiện tiêu cực (ví dụ: thất bại, chỉ trích, chia tay).

Nguồn gốc từ

Hình ảnh ẩn dụ từ loài ốc sên (shell) rút mình vào vỏ khi cảm thấy nguy hiểm. Thành ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 19, ám chỉ hành vi thu mình lại về mặt tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự thoái lui khỏi xã hội sau thất bại hoặc tổn thương. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (ví dụ như ốc sên thực sự bò vào vỏ).

Phân tích từ

crawl
bò, di chuyển chậm chạp
verb
+
back into
quay trở lại trạng thái
prepositional phrase
+
one's shell
vỏ ốc (ẩn dụ cho sự bảo vệ tinh thần)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt