couldn't

/ˈkʊdnt/

"couldn't"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

không thể

I couldn't finish the project.

Tôi không thể hoàn thành dự án.


"couldn't"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

Không thể (được) làm gì đó; không có khả năng hoặc không được phép.

She couldn't answer the question.

Cô ấy không thể trả lời câu hỏi.

Là dạng rút gọn của "could not"; dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn viết trang trọng thường dùng đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

couldn't helpkhông thể không
Từ Điển Anh Việt