Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. complain

complain

/kəmˈpleɪn/
phàn nàn

She always complains about the weather.

Cô ấy luôn phàn nàn về thời tiết.


neutral

bày tỏ sự không hài lòng, phàn nàn về điều gì đó

The customer complained about the poor service.

Khách hàng phàn nàn về dịch vụ kém.

He complains whenever he has to work late.

Anh ấy luôn phàn nàn mỗi khi phải làm việc muộn.

Thường dùng trong ngữ cảnh không hài lòng về dịch vụ, sản phẩm hoặc hoàn cảnh.

thông thường

kêu ca, than phiền (trong ngữ cảnh cá nhân, không chính thức)

Stop complaining and just do it!

Đừng có kêu ca nữa, cứ làm đi!

Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.

Cụm từ kết hợp

complain aboutphàn nàn vềcomplain to someonephàn nàn với aicomplain of somethingthan phiền về điều gì

Từ đồng nghĩa

grumblemoanwhinegrouse

Từ trái nghĩa

praisecomplimentapplaud

Mẹo hay

Sử dụng 'complain' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'complain' thường dùng khi bày tỏ sự không hài lòng về dịch vụ, sản phẩm hoặc hoàn cảnh. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ kinh doanh (thay bằng 'express dissatisfaction').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'complain'

'Complain' có thể đi trực tiếp với tân ngữ (complain something) hoặc kết hợp với giới từ 'about'/'of' (complain about/of something). Ví dụ: 'She complained the noise' (ít phổ biến) hoặc 'She complained about the noise' (phổ biến hơn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh trung đại 'compleinen', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'complaindre' (than phiền), bắt nguồn từ tiếng Latin 'complangere' (khóc lóc cùng nhau, từ 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' + 'plangere' nghĩa là 'khóc').

Ghi chú sử dụng

Động từ 'complain' thường đi cùng giới từ 'about' (phàn nàn về điều gì) hoặc 'to' (phàn nàn với ai). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'make a complaint' thay thế.

Phân tích từ

com-
prefix nghĩa là 'cùng nhau' (từ Latin)
prefix
+
plain
từ Latin 'plangere' nghĩa là 'khóc lóc'
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.