Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. colorize

colorize

/ˈkʌl.ə.raɪz/
thêm màu vào

The old black-and-white photos were colorized to look modern.

Các bức ảnh đen trắng cũ đã được thêm màu để trông hiện đại hơn.


thông thường

Thêm màu vào một hình ảnh hoặc video đen trắng hoặc không có màu.

The film studio colorized the classic movie to appeal to modern audiences.

Hãng phim đã thêm màu vào bộ phim cổ điển để thu hút khán giả hiện đại.

Thường được sử dụng trong công nghệ số hoặc chỉnh sửa ảnh.

Cụm từ kết hợp

colorize a photothêm màu vào một bức ảnhcolorize a filmthêm màu vào một bộ phim

Từ đồng nghĩa

coloradd color totint

Từ trái nghĩa

black and whitedesaturate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'colorize' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'colorize' bắt nguồn từ 'color' (màu sắc) và hậu tố '-ize' (hành động hóa).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực chỉnh sửa ảnh, video hoặc công nghệ số.

Phân tích từ

color
màu sắc
root
+
-ize
hành động hóa
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.