Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cash flow

cash flow

/ˈkæʃ ˌfloʊ/
dòng tiền

The company's cash flow improved significantly after the new product launch.

Dòng tiền của công ty đã cải thiện đáng kể sau khi tung ra sản phẩm mới.


Tài chính
chuyên ngành

Dòng tiền vào và ra của một doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.

Positive cash flow means the company is generating more money than it spends.

Dòng tiền dương nghĩa là công ty thu về nhiều tiền hơn chi ra.

Investors analyze cash flow statements to assess a company's financial health.

Các nhà đầu tư phân tích báo cáo dòng tiền để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Khác với lợi nhuận (profit), dòng tiền phản ánh thực tế tiền mặt vào/ra, không bao gồm các khoản ghi nhận kế toán như khấu hao.

Cụm từ kết hợp

cash flow statementbáo cáo dòng tiềnpositive cash flowdòng tiền dươngnegative cash flowdòng tiền âmcash flow forecastdự báo dòng tiềnoperating cash flowdòng tiền hoạt động

Từ đồng nghĩa

liquidityfunds flow

Từ trái nghĩa

cash deficitcapital outflow

Cụm từ liên quan

cash flow analysiscụm từ
phân tích dòng tiền
free cash flowcụm từ
dòng tiền tự do
cash flow managementcụm từ
quản lý dòng tiền

Mẹo hay

Phân biệt 'cash flow' và 'profit'

Dòng tiền (cash flow) là tiền mặt thực tế vào/ra, trong khi lợi nhuận (profit) là chênh lệch giữa doanh thu và chi phí (có thể bao gồm các khoản không phải tiền mặt như khấu hao). Một doanh nghiệp có thể có lợi nhuận nhưng dòng tiền âm nếu chi phí trả trước lớn.

Quy tắc vàng

Công thức cơ bản của dòng tiền

Dòng tiền thuần = Dòng tiền vào - Dòng tiền ra. Dòng tiền dương cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tiền mặt, trong khi dòng tiền âm cảnh báo rủi ro thanh khoản.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'cash' (tiền mặt) và 'flow' (dòng chảy), xuất hiện trong lĩnh vực kế toán và tài chính vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, phân tích đầu tư và quản lý doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'profit' (lợi nhuận) vì dòng tiền phản ánh tiền mặt thực tế, trong khi lợi nhuận có thể bao gồm các khoản không phải tiền mặt.

Phân tích từ

cash
tiền mặt, tiền có sẵn để sử dụng ngay
root
+
flow
dòng chảy, sự di chuyển liên tục
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.