cash
tiền mặtShe paid in cash for the groceries.
Cô ấy trả tiền mặt cho hàng thực phẩm.
Tiền mặt, tiền giấy hoặc tiền xu được sử dụng trong giao dịch ngay lập tức.
He withdrew cash from the ATM.
Anh ấy rút tiền mặt từ máy rút tiền.
Từ này thường được sử dụng để chỉ tiền có thể sử dụng ngay lập tức, trái ngược với tiền chuyển khoản hoặc tiền điện tử.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'cash' trong giao dịch
Khi nói về tiền mặt, bạn có thể sử dụng 'cash' để chỉ tiền giấy hoặc tiền xu.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'cash' và 'money'
'Cash' thường chỉ tiền mặt, còn 'money' có thể bao gồm cả tiền chuyển khoản hoặc tiền điện tử.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'cash' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'caisse' (hộp tiền) và tiếng Ý 'cassa' (hộp).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'cash' thường được sử dụng để chỉ tiền mặt, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'cash flow' (luồng tiền) hoặc 'cash back' (hoàn tiền).