Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. calculation

calculation

/ˌkælkjuˈleɪʃən/
sự tính toán

She made a quick calculation before answering.

Cô ấy đã tính toán nhanh trước khi trả lời.


chung

Sự tính toán hoặc tính toán toán học để xác định một kết quả.

The scientist performed complex calculations to verify the theory.

Nhà khoa học đã thực hiện các tính toán phức tạp để xác minh lý thuyết.

Thường được sử dụng trong toán học, khoa học và các lĩnh vực yêu cầu tính toán chính xác.

chung

Sự đánh giá hoặc suy luận về một tình huống để đưa ra quyết định.

He made a careful calculation before investing in the project.

Anh ấy đã tính toán kỹ càng trước khi đầu tư vào dự án.

Có thể được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

complex calculationtính toán phức tạpmental calculationtính toán trong đầufinancial calculationtính toán tài chính

Từ đồng nghĩa

computationestimationevaluation

Từ trái nghĩa

guessassumption

Cụm từ liên quan

run the numberscụm từ
tính toán các số liệu
do the mathcụm từ
tính toán

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'calculation' thường được sử dụng khi cần tính toán chính xác hoặc đánh giá kỹ lưỡng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'calculation' và 'computation'

'Calculation' thường được sử dụng cho các tính toán đơn giản hoặc đánh giá, trong khi 'computation' thường được sử dụng cho các tính toán phức tạp hoặc toán học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'calculation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calculatio', có nghĩa là 'sự tính toán', từ 'calculus' (sỏi nhỏ dùng để đếm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực toán học, khoa học và kinh doanh, nhưng cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả sự đánh giá hoặc suy luận.

Phân tích từ

calcu-
tính toán
root
+
-lation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.